Phụ kiện tủ bếp Hafele Kosmo sở hữu thiết kế độc đáo và cơ chế vận hành mượt mà, giúp tối ưu hóa không gian, sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
PHỤ KIỆN TỦ BẾP HAFELE KOSMO
-
Tủ Đồ Khô Hafele Kosmo-C Dolce 548.65.075 – 12 Rổ Inox 304 tủ rộng 650mm
12,874,000 đ
9,011,800 đ
-
Tủ đồ kho Hafele Kosmo-P 6 tầng 595.71.073 inox 304 nan ovan tủ rộng 600mm
18,524,000 đ
12,966,800 đ
-
Tủ đồ kho Hafele Kosmo-P inox304 6 tầng 595.71.043 nan ovan tủ rộng 450mm
15,290,000 đ
10,703,000 đ
-
Tủ đồ khô 6 tầng Hafele Kosmo-C 548.65.033 dòng DOLCE cho tủ rộng 450mm
11,957,000 đ
8,369,900 đ
[hình]
So sánh trực quan giữa Kosmo-C (Dolce) và Kosmo-P với Kara Swing, Kara Pull theo chiều cao tủ và cơ chế vận hành.
Tủ đồ khô Hafele Kosmo thuộc hệ Tủ đồ khô Hafele, dùng cho khoang tủ cao lưu trữ thực phẩm khô và chai lọ theo chiều đứng. Nếu chọn sai chiều rộng, số tầng hoặc tải trọng, không gian tủ có thể bị hạn chế và thao tác thiếu thuận tiện. Dòng Kosmo gồm Kosmo-C (Dolce) 6 tầng phù hợp tủ cao đến 1950mm và Kosmo-P với Kara Swing, Kara Pull-out sử dụng nan oval inox 304 chịu tải đến 80kg. Xem phần phân loại bên dưới giúp xác định phương án phù hợp trước khi chọn sản phẩm cụ thể.
Phần dưới đây tóm tắt cấu trúc và cách phân chia dòng tủ đồ khô Kosmo :
Tủ đồ khô Hafele Kosmo là dòng phụ kiện tủ cao thuộc hệ Tủ đồ khô Hafele, được phân chia theo cấu hình sử dụng thực tế. Kosmo-C (Dolce) nổi bật ở mức giá hợp lý và khả năng khai thác chiều cao tủ đến 1950mm với cấu hình 6 tầng liên kết cửa. Kosmo-P gồm Kara Swing và Kara Pull-out tập trung vào trải nghiệm vận hành, rổ nan oval inox 304 và tải trọng cao từ 60–80kg với chiều cao lắp đặt linh hoạt 1550–1750mm. Việc xác định ưu tiên khai thác chiều cao hay trải nghiệm sử dụng sẽ giúp chọn đúng phương án trước khi xuống SKU.
1 – BẠN THUỘC TÌNH HUỐNG NÀO?
[hình]
Sơ đồ lựa chọn dòng Kosmo theo chiều rộng, chiều cao và tải trọng khoang tủ.
1.1️ Theo chiều rộng khoang tủ
Tủ rộng 400mm, sâu ≥ 500mm
Nếu chọn hệ gắn cánh xoay, thao tác có thể bị hạn chế do khoang hẹp.
Nên chọn Kara Pull gắn trực tiếp vào cánh kéo.
Tủ rộng 450mm hoặc 600mm
Có thể lựa chọn Dolce, Kara Swing tùy chiều sâu và tải trọng.
1.2 Theo chiều sâu lọt lòng
Sâu ≥ 500mm
Dolce đáp ứng tốt nhu cầu tiêu chuẩn.
Sâu ≥ 510mm
Có thể chọn Dolce hoặc Kara Swing Nano Painting.
Sâu ≥ 520mm
Nếu không chọn đúng, có thể không khai thác hết chiều sâu.
Kara Swing Inox 304 phù hợp nhất.
Dolce hoặc Nano vẫn dùng được nhưng không tận dụng hết chiều sâu.
1.3 Theo chiều cao tủ
Tủ cao trên 1800mm
Nếu chọn hệ thấp hơn, có thể không tận dụng hết chiều cao.
Dolce (548.65.033 / 548.65.053) phù hợp.
Tủ cao 1650 đến <1800mm
Phù hợp với Kara Swing hoặc các phiên bản Kosmo-C ( Dolce) còn lại.
1.4️ Theo cơ chế lắp đặt
Muốn lắp hệ liên kết cánh tủ xoay
Dolce hoặc Kara Swing phù hợp.
Muốn lắp hệ gắn vào cánh kéo, mở toàn phần
Kara Pull là lựa chọn phù hợp.
1.5️ Theo tải trọng sử dụng
Tải khoảng 60kg
Kara Swing.
Tải khoảng 66kg
Dolce hoặc Kara Swing Nano.
Tải lớn đến 80kg
Kara Pull.
2 – SO SÁNH NỘI BỘ ĐỂ CHỌN ĐÚNG
2.1 Chiều rộng 400mm
Tiêu chí kỹ thuật: Khoang tủ phủ bì 400mm.
Hệ quả sử dụng: Đây là khoang hẹp, không phù hợp hệ liên kết cánh xoay.
Phù hợp hơn với cấu hình gắn trực tiếp vào cánh kéo (Kara Pull).
2.2 Chiều rộng 450mm vs 600mm
Tiêu chí kỹ thuật: Chiều rộng phủ bì khoang tủ.
Hệ quả sử dụng: 600mm tăng diện tích lưu trữ và chứa được nhiều rổ rộng hơn, nhưng yêu cầu không gian bếp lớn hơn; 450mm gọn hơn, phù hợp bếp tiêu chuẩn.
2.3 6 tầng vs ít tầng hơn
Tiêu chí kỹ thuật: Chiều cao tủ tối thiểu để lắp đặt.
Hệ quả sử dụng: 6 tầng tăng khả năng phân chia thực phẩm theo nhóm, nhưng cần đảm bảo chiều cao tủ đạt yêu cầu; nếu tủ thấp hơn có thể không lắp đủ tầng.
2.4 Gắn cánh kéo vs Gắn cánh mở xoay
Tiêu chí kỹ thuật: Cơ chế liên kết rổ kéo với cánh cửa.
Hệ quả sử dụng: Hệ gắn cánh kéo giúp rổ tự động chạy ra ngoài khi mở cửa, quan sát thuận tiện; khung cố định vận hành độc lập, thao tác theo ray kéo riêng. Ngược lại gắn canh mở xoay, khi vận hành hệ rổ trên cánh mở đi ra trước sau đó kéo đến phần khung.
3 – SAI LẦM THƯỜNG GẶP
3.1 Không thiết kế khoang tủ theo kích thước phụ kiện ngay từ đầu
Vì: Tủ được đóng trước, sau đó mới chọn phụ kiện.
Hậu quả: Khoang tủ không đủ chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao để lắp hệ Kosmo phù hợp.
Cách tránh: Xác định dòng Kosmo (Dolce hoặc Kara) trước khi thiết kế tủ để chừa đúng kích thước lọt lòng.
3.2 Không đo lọt lòng tủ
Vì bỏ qua kích thước thực tế bên trong.
Hậu quả: hệ khung không lắp vừa.
Cách tránh: đo chính xác chiều rộng, chiều sâu và chiều cao trước khi chọn cấu hình.
3.3 Chọn số tầng nhiều hơn nhu cầu
Vì nghĩ nhiều tầng sẽ tối ưu hơn.
Hậu quả: tầng quá sát nhau, chai lọ cao không đặt vừa.
Cách tránh: xác định loại vật dụng lưu trữ trước khi chọn.
3.4 Chọn theo giá thay vì cấu hình
Vì ưu tiên chi phí ban đầu.
Hậu quả: không phù hợp khoang tủ, phải thay đổi sau lắp đặt.
Cách tránh: ưu tiên cấu hình ( kích thước, lặp đặt, vận hàng..) phù hợp trước, sau đó mới so sản phẩm.
4 – VẬT LIỆU & CẤU HÌNH CHUNG
Dòng Kosmo sử dụng rổ inox SUS304 hoặc hoàn thiện nano tùy phiên bản, phù hợp môi trường bếp có độ ẩm cao. Thiết kế nan rổ dạng tròn, dẹt hoặc oval được phân theo từng cấu hình nhằm đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải. Một số phiên bản nano có đáy chống trượt giúp cố định vật dụng khi vận hành.
Rổ kéo có thể lắp đặt cố định bên trong khoang tủ, liên kết trực tiếp với cánh tủ xoay hoặc kết hợp cả hai cơ chế tùy theo phiên bản. Hệ ray trượt giảm chấn đạt 50.000 chu kỳ kiểm tra cho phép kéo toàn bộ hệ rổ ra ngoài một cách ổn định. Khung thép liên kết cửa giúp rổ di chuyển đồng bộ khi mở, tạo thao tác liền mạch trong quá trình sử dụng.
5 – VÌ SAO NÊN CHỌN DÒNG KOSMO CHO TỦ ĐỒ KHÔ CỦA BẠN
- Chuẩn kích thước đồng bộ giúp việc thay thế và bảo trì thuận tiện trong tương lai.
- Phân chia cấu hình rõ theo khoang tủ giúp chọn đúng ngay từ đầu, hạn chế lắp đặt sai.
- Hệ ray chịu tải và cơ chế liên kết cửa ổn định đảm bảo vận hành bền bỉ trong môi trường bếp sử dụng thường xuyên.
- Đa dạng phiên bản vật liệu, chức năng và hoàn thiện phù hợp nhiều nhu cầu về tải trọng và cơ chế lắp đặt.
- Chính sách bảo hành rõ ràng theo tiêu chuẩn hãng giúp người dùng yên tâm khi sử dụng lâu dài.
6. DANH SÁCH SẢN PHẨM (SKU)
6.1 Dolce – Cánh xoay (Kosmo-C)
6 tầng, inox 304, tải 66kg, phù hợp tủ cao 1650–1950mm.
SKU:
- 548.65.033 – 450mm
- 548.65.053 – 600mm
- 548.65.073 – 450mm
- 548.65.075 – 650mm
Phù hợp khi cần khai thác chiều cao tủ với mức đầu tư hợp lý.
6.2 Dolce – Gắn cánh kéo (Kosmo-C)
6 tầng, gắn cánh kéo, tải 60kg, ray 50.000 chu kỳ.
SKU:
- 548.65.005 – 400mm
Phù hợp khoang 400mm gắn trực tiếp vào cánh kéo.
6.3 Kara Swing – Nano (Kosmo-P)
Hoàn thiện nano, đáy chống trượt, tải 66kg, 66.000 chu kỳ.
SKU:
- 548.65.842 – 400mm
- 548.65.862 – 600mm
Phù hợp khi ưu tiên vận hành êm và hoàn thiện hiện đại.
6.4 Kara Swing – Inox 304 (Kosmo-P)
Nan oval inox 304, ray 60.000 chu kỳ, bảo hành 5 năm.
SKU:
- 595.71.043 – 450mm
- [595.71.073 – 600mm]
Phù hợp khi ưu tiên độ bền vật liệu và sử dụng lâu dài.
6.5 Kara Pull – Gắn cánh kéo (Kosmo-P)
Nan oval inox 304, tải đến 80kg, kéo toàn phần.
SKU:
- 595.71.047 – 400mm
Phù hợp khoang hẹp cần tải trọng lớn.
Nếu cần so sánh thêm các dòng khác trong hệ, bạn có thể xem tổng quan tại Tủ đồ khô Hafele trước khi quyết định phương án phù hợp.
7. FAQ
7.1 Tủ rộng 600mm nên chọn mấy tầng?
Phổ biến là 6 tầng nếu chiều cao tủ đạt yêu cầu tối thiểu. Tuy nhiên cần xác định chiều cao thực tế và loại vật dụng lưu trữ trước khi quyết định.
7.2 Có cần đo lọt lòng tủ trước khi chọn không?
Có. Đây là bước bắt buộc để đảm bảo phụ kiện lắp vừa khoang tủ và vận hành đúng thiết kế.
7.3 Gắn cánh kéo có lợi ích gì?
Hệ gắn cánh kéo giúp toàn bộ rổ di chuyển ra ngoài khi mở cửa, tăng khả năng quan sát và thao tác thuận tiện hơn.
7.4 Tải trọng có quan trọng không?
Có. Khi lưu trữ nhiều chai lọ nặng hoặc thực phẩm khô số lượng lớn, cần chọn cấu hình có tải trọng phù hợp để đảm bảo độ bền lâu dài.
8. KẾT LUẬN
Xác định đúng cấu hình tủ đồ khô trước khi chọn mã cụ thể sẽ giúp quá trình lắp đặt và sử dụng thuận lợi hơn. Xem chi tiết từng SKU bên dưới hoặc liên hệ tư vấn để chọn đúng phương á



